Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ và thường kết hợp với trợ từ 地
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tấn tốc
Từng chữ
- 迅tấnnhanh chóng
- 速tốcnhanh chóng; tốc độ
Tầng từ vựng
Tấn tốc (xùnsù) gần với 快 (kuài - nhanh), nhưng mang sắc thái văn viết/trang trọng hơn. Tương đồng tiếng Việt: "nhanh chóng, mau lẹ".
Câu ví dụ
- 消防员迅速赶到现场。
Lính cứu hỏa nhanh chóng đến hiện trường.
- 我们必须迅速做出决定。
Chúng tôi phải nhanh chóng đưa ra quyết định.
Kết hợp thường gặp
- 迅速发展
phát triển nhanh chóng
- 行动迅速
hành động nhanh chóng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.