Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng; tốc độ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

速 = 辶 (Sước, đi) + 束 (Thúc, biểu âm). Chữ hình thanh: di chuyển nhanh chóng — nghĩa 'nhanh, tốc độ'. Đi cùng nhiều từ chỉ tốc độ và sự nhanh chóng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tốc': bước đi (辶) gấp, gói gọn (束) thời gian — đó là 'tốc', là nhanh chóng.

Gương Hán-Việt

'Tốc' trong tốc độ, cao tốc, gia tốc, nhanh chóng (迅速), thần tốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 速 mở khóa 速度 (tốc độ), 快速 (khoái tốc / nhanh chóng), 高速 (cao tốc), 迅速 (tấn tốc), 加速 (gia tốc), 减速 (giảm tốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

速 oracle 1速 oracle 2
Giáp cốt văn
速 bronze 1
Kim văn
速 bigseal 1
Đại triện
速 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 速 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 束 biểu âm. Nghĩa 'đi nhanh', 'tốc độ', 'mời gấp'. Có mặt từ Giáp cốt văn dưới dạng tương tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汽车的速度很快。qìchē de sùdù hěn kuài. thanh 4

    Tốc độ xe rất nhanh.

  • 他迅速地跑过去。tā xùnsù de pǎo guòqù. thanh 1

    Anh ấy nhanh chóng chạy qua.

  • 请走高速公路。qǐng zǒu gāosù gōnglù. thanh 3

    Vui lòng đi đường cao tốc.

  • 我们要加速完成工作。wǒmen yào jiāsù wánchéng gōngzuò. thanh 3

    Chúng ta phải tăng tốc hoàn thành công việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 束 là phần biểu âm; 束 là 'bó', 速 là 'tốc'

  • đều chứa 束-like phần phải; 辣 là 'cay', 速 là 'tốc'

  • đều mang nghĩa 'nhanh'; 迅 là 'tấn', 速 là 'tốc'; thường đi đôi 迅速

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.