Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả vận tốc di chuyển của xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa tốc
Từng chữ
- 车xacái xe
- 速tốcnhanh chóng; tốc độ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong luật giao thông và ngữ cảnh lái xe; 速度 chung hơn, 车速 đặc chỉ tốc độ phương tiện.
Câu ví dụ
- 请控制车速,前方有学校。
Hãy kiểm soát tốc độ xe, phía trước có trường học.
- 高速公路上车速不得超过120公里。
Trên cao tốc tốc độ xe không được vượt quá 120 km.
- 他减慢车速通过了弯道。
Anh ấy giảm tốc độ xe để qua khúc cua.
- 警察用测速仪检测车速。
Cảnh sát dùng máy đo tốc độ để kiểm tra tốc độ xe.
Kết hợp thường gặp
- 控制车速
kiểm soát tốc độ xe
- 超过车速限制
vượt giới hạn tốc độ
- 降低车速
giảm tốc độ xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.