Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nâng cao, tăng tốc, hoặc đi kèm tính từ chỉ mức độ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tốc độ
Từng chữ
- 速tốcnhanh chóng; tốc độ
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Dùng trong vận tải, thể thao, công nghệ: car speed, internet speed, processing speed. Thường kết hợp: 提高 (tăng), 降低 (giảm), 限制 (giới hạn). Synonym: 速率 (tỷ suất), 快慢 (nhanh chậm).
Câu ví dụ
- 汽车速度很快。
- 注意速度限制。
Kết hợp thường gặp
- 提高速度
- 速度限制
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.