Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong luật giao thông và ngữ cảnh lái xe; 速度 chung hơn, 车速 đặc chỉ tốc độ phương tiện.
Câu ví dụ
- 请控制车速,前方有学校。
Hãy kiểm soát tốc độ xe, phía trước có trường học.
- 高速公路上车速不得超过120公里。
Trên cao tốc tốc độ xe không được vượt quá 120 km.
- 他减慢车速通过了弯道。
Anh ấy giảm tốc độ xe để qua khúc cua.
- 警察用测速仪检测车速。
Cảnh sát dùng máy đo tốc độ để kiểm tra tốc độ xe.
Kết hợp thường gặp
- 控制车速
kiểm soát tốc độ xe
- 超过车速限制
vượt giới hạn tốc độ
- 降低车速
giảm tốc độ xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.