Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ dùng nhiều trong lĩnh vực giao thông, công nghiệp để chỉ việc nâng cao vận tốc của phương tiện hoặc quy trình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề tốc
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 速tốcnhanh chóng; tốc độ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tính từ chỉ tăng tốc độ. Dùng cho giao thông, mạng.
Câu ví dụ
- 列车提速
Tàu hỏa tăng tốc
- 网络提速
Tăng tốc mạng
- 需要提速
Cần tăng tốc độ
Kết hợp thường gặp
- 速度提速
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.