Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
wèn

Nghĩa tiếng Việt

đặt câu hỏi, hỏi; đưa ra câu hỏi để được giải đáp

Âm Hán Việt

đề vấn

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc hội họp khi giáo viên hoặc người chủ trì đặt câu hỏi cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đề vấn

Từng chữ

  • đềnắm lấy; mang; nhấc lên
  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm

Tầng từ vựng

Thường dùng trong ngữ cảnh lớp học, họp báo, hoặc thảo luận. Có thể nói 请允许我提问 để tăng tính lễ phép. Từ liên quan: 回答 'trả lời', 解答 'giải đáp', 质疑 'phản biện'.

Câu ví dụ

  • 同学们积极提问。Tóngxuémen jījí tíwèn. thanh 2
  • 有问题可以随时提问。Yǒu wèntí kěyǐ suíshí tíwèn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 举手提问jǔshǒu tíwèn thanh 3
  • 回答问题huídá wèntí thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.