Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
huǒ*sù

Nghĩa tiếng Việt

nhanh như lửa, rất nhanh, khẩn trương

Âm Hán Việt

hỏa tốc

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng ngay trước động từ để biểu thị hành động cần thực hiện cực kỳ nhanh chóng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hỏa tốc

Từng chữ

  • hỏalửa
  • tốcnhanh chóng; tốc độ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tình huống khẩn cấp, cần hành động ngay lập tức.

Câu ví dụ

  • Huǒ thanh 3 thanh 4gǎn thanh 3dào thanh 4xiàn thanh 4chǎng thanh 3

    Nhanh chóng đến hiện trường

  • Qǐng thanh 3huǒ thanh 3 thanh 4chǔ thanh 3 thanh 3

    Vui lòng xử lý khẩn trương

  • Huǒ thanh 3 thanh 4 thanh 2kāi thanh 1

    Rời đi thật nhanh

Kết hợp thường gặp

  • huǒ thanh 3 thanh 4chǔ thanh 3 thanh 3

    xử lý khẩn trương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.