Nghĩa tiếng Việt
trú đêm, ở qua đêm; lưu lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宿 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + phần dưới (hội ý: người nằm trên chiếu). Chữ hội ý: trong giáp cốt văn, rõ ràng là hình người (人) nằm trên chiếu trong nhà — hình ảnh ngủ nghỉ qua đêm. Theo thời gian, hình chiếu biến thành 百 rồi 佰 trong dạng thông dụng.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc": mái nhà 宀 (miên) che người nằm nghỉ bên trong — túc là trú đêm, nghỉ ngơi qua đêm.
Gương Hán-Việt
túc trong "ký túc xá" (nhà ở tập thể, 宿舍), "túc xá" — 宿 là chữ gốc chỉ nơi ngủ nghỉ.
Mở khoá kiến thức
Biết 宿 (túc) mở khoá: 宿舍 (ký túc xá), 住宿 (ở lại), 食宿 (ăn ở), 露宿 (ngủ ngoài trời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn, 宿 là chữ hội ý: 人 (người) + hình vẽ chiếu tre (竹席) bên trong một ngôi nhà (宀). Hình ảnh rõ ràng: người nằm nghỉ trên chiếu trong nhà. Theo thời gian, hình vẽ chiếu tre biến đổi thành 㐁, 𠀬, rồi 百. Đối chiếu với 寒 (hàn) — chữ tương tự nhưng có thêm băng đá dưới chân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他住在学校的宿舍里。
Anh ấy sống trong ký túc xá trường.
- 出差时我们在酒店住宿。
Khi đi công tác, chúng tôi nghỉ tại khách sạn.
- 这家酒店提供食宿服务。
Khách sạn này cung cấp dịch vụ ăn ở trọn gói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.