Từ vựng tiếng Trung
sù*shè宿

Nghĩa tiếng Việt

ký túc xá

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

宿

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (lưỡi)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 宿: Kết hợp giữa '宀' (mái nhà) và '夙' (sớm), biểu thị ý nghĩa nghỉ ngơi dưới mái nhà vào buổi tối.
  • 舍: Kết hợp giữa '舌' (lưỡi) và '匕' (cái muỗng), biểu thị nơi nghỉ ngơi hoặc nơi để lại đồ đạc.

宿舍: Được hiểu là nơi nghỉ ngơi hoặc nhà ở, thường là ký túc xá.

Từ ghép thông dụng

宿舍sùshè

ký túc xá

宿命sùmìng

số phận

舍友shèyǒu

bạn cùng phòng