Nghĩa tiếng Việt
trăm, 100; rất nhiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佰 = 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) + 百 (Bách, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 亻 gợi ý người đứng đầu một đơn vị 100 quân, 百 vừa cung cấp âm vừa gợi nghĩa 'trăm'.
Hán-Việt: bách
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 佰 = 亻 (người) + 百 (bách: trăm); chữ hình thanh — người đứng đầu một trăm quân lính; chữ 'trăm' dùng trong tài chính để khó giả mạo.
Gương Hán-Việt
佰 thay thế cho 百 trong văn bản tài chính/pháp lý TQ
Mở khoá kiến thức
Biết 佰 giúp đọc séc ngân hàng và văn bản pháp lý TQ — 仟佰 (nghìn trăm) dùng thay 千百.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 佰 là chữ hình thanh: 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) + 百 (bách, biểu âm). Chữ có hai nghĩa chính: (1) dạng tài chính của 百 (trăm) — dùng trong văn bản kế toán để chống làm giả; (2) chỉ huy/chỉ huy 100 lính (centurion) thời cổ. Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 支票上写着壹仟佰元整。
Trên tờ séc ghi một nghìn một trăm đồng chẵn.
- 佰夫长统领一百士兵。
Bách phu trưởng chỉ huy một trăm lính.
- 古代田地以仟佰为界。
Thời xưa, ruộng đất lấy bờ dọc ngang làm ranh giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.