Nghĩa tiếng Việt
cây bách, cây tuyết tùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柏 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ cây bách (tùng bách), gỗ trắng, trường thọ.
Hán-Việt: bách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bách": bộ Mộc (cây) + bộ Bạch (trắng) — cây bách thân trắng, sống trăm năm.
Gương Hán-Việt
柏 trong 柏树 (cây bách), 柏林 (Berlin — rừng bách)
Mở khoá kiến thức
Biết 柏 (bách) mở khoá: 柏树 (cây bách/tuyết tùng), 松柏 (tùng bách), 柏林 (Berlin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 柏 là chữ hình thanh: 木 (mộc, biểu nghĩa: cây) + 白 (bạch, biểu âm). Chỉ cây bách (cypress), loại cây trường xanh biểu trưng cho sự trường thọ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 墓地里种了很多柏树。
Trong nghĩa địa trồng rất nhiều cây bách.
- 松柏常青,象征长寿。
Tùng bách xanh quanh năm, tượng trưng cho trường thọ.
- 柏林是德国的首都。
Berlin là thủ đô của Đức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.