Nghĩa tiếng Việt
trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
Âm Hán Việt
bách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 白
- Số nét
- 6 nét
百 = 一 (Nhất) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh chỉ số 'trăm'. 一 nhấn nghĩa 'một' đơn vị lớn, 白 làm thanh phù.
Loại từ & cách dùng
Thường làm số từ đứng trước lượng từ và danh từ để chỉ số lượng một trăm hoặc mang nghĩa khái quát là nhiều.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'bách' trong 'bách khoa', 'bách hại', 'bách tính'. Số đếm: 一百 (100), 二百 (200), 几百 (vài trăm).
- /bǎi/Trăm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bách": đặt một (一) lên trên chữ bạch (白) — gom đủ một trăm vật, nên 百 nghĩa 'trăm'.
Gương Hán-Việt
'bách' trong 'bách niên' (百年), 'bách khoa' (百科), 'bách hợp'
Mở khoá kiến thức
Nắm 百 mở khoá cách đếm số lớn: 一百, 两百, 三百…, và 百分之 (phần trăm), 百货, 百万.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 百 là chữ hình thanh: 一 (nhất — số một) làm nghĩa phù, 白 (bạch) làm thanh phù gợi âm. Hợp lại chỉ con số 'một trăm', tức 10×10. Trong giáp cốt văn, 百 đã có hình dạng tương tự, là một trong những con số viết sớm nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
xong một việc là xong hết mọi việc
一倡百和Một người khởi xướng, trăm người hưởng ứng
一呼百应một tiếng hô trăm người hưởng ứng
三百六十行ba trăm sáu mươi nghề (chỉ mọi ngành nghề trong xã hội)
不许百姓点灯chỉ quan được phóng hỏa, không cho dân đốt đèn (chỉ sự bất công, độc đoán)
丰百司đầy đặn và nhuận sắc (thường nói về da dẻ)
一百một trăm
几百vài trăm
百货bách hóa
Ví dụ
- 这本书一百块。
Quyển sách này một trăm tệ.
- 我有两百块钱。
Tôi có hai trăm tệ.
- 百分之十。
Mười phần trăm.
- 百货商店很大。
Cửa hàng bách hoá rất to.
- 一百
Một trăm
- 几百
Vài trăm
- 百万
Một triệu
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.