Nghĩa tiếng Việt
hỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
败 = 贝 (Bối, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: hành động phá); là dạng giản thể của 敗, chữ hình thanh (ls=psc). Cảnh tay đập làm vỡ vật quý — nghĩa 'thất bại, phá hỏng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bài/thất bại
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bại": 贝 (tiền) + 攵 (đập) — đập vỡ của cải, ấy là 'bại'; nhớ 失败 (thất bại), 打败 (đánh bại), 腐败 (thối nát).
Gương Hán-Việt
'bại' trong 'thất bại', 'đại bại', 'thối bại' (腐败 tham nhũng), 'đánh bại'
Mở khoá kiến thức
Biết 败 là mở 失败, 打败, 腐败, 败坏, 成败 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 败 là dạng giản thể của 敗 (rút 貝 thành 贝). 敗 phồn thể là chữ hình thanh: 貝 (biểu âm) ghép với 攴 (攵, biểu nghĩa: hành động đập, phá). Nghĩa gốc 'đập vỡ' phát triển thành 'thất bại, đánh bại, hỏng nát'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công.
- 我们队打败了对手。
Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ.
- 政府要打击腐败。
Chính phủ phải đẩy lùi tham nhũng.
- 这种行为会败坏名声。
Hành vi này sẽ làm hỏng danh tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.