Từ vựng tiếng Trung
bài

Nghĩa tiếng Việt

hỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

败 = 贝 (Bối, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: hành động phá); là dạng giản thể của 敗, chữ hình thanh (ls=psc). Cảnh tay đập làm vỡ vật quý — nghĩa 'thất bại, phá hỏng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bài/thất bại

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bại": 贝 (tiền) + 攵 (đập) — đập vỡ của cải, ấy là 'bại'; nhớ 失败 (thất bại), 打败 (đánh bại), 腐败 (thối nát).

Gương Hán-Việt

'bại' trong 'thất bại', 'đại bại', 'thối bại' (腐败 tham nhũng), 'đánh bại'

Mở khoá kiến thức

Biết 败 là mở 失败, 打败, 腐败, 败坏, 成败 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

败 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 败 là dạng giản thể của 敗 (rút 貝 thành 贝). 敗 phồn thể là chữ hình thanh: 貝 (biểu âm) ghép với 攴 (攵, biểu nghĩa: hành động đập, phá). Nghĩa gốc 'đập vỡ' phát triển thành 'thất bại, đánh bại, hỏng nát'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 失败是成功之母。shībài shì chénggōng zhī mǔ. thanh 1

    Thất bại là mẹ thành công.

  • 我们队打败了对手。wǒmen duì dǎbài le duìshǒu. thanh 3

    Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ.

  • 政府要打击腐败。zhèngfǔ yào dǎjī fǔbài. thanh 4

    Chính phủ phải đẩy lùi tham nhũng.

  • 这种行为会败坏名声。zhè zhǒng xíngwéi huì bàihuài míngshēng. thanh 4

    Hành vi này sẽ làm hỏng danh tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 败, dễ thiếu bộ 攵

  • cùng phần 贝 bên trái, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.