Từ vựng tiếng Trung
bài*huài败
坏
Nghĩa tiếng Việt
hủy hoại
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
败
Bộ: 贝 (vỏ sò)
11 nét
坏
Bộ: 土 (đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '败' có bộ '贝' (vỏ sò) kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa liên quan đến sự phá hủy hoặc thua cuộc.
- Chữ '坏' có bộ '土' (đất), thường dùng để chỉ những thứ xấu hoặc hỏng hóc liên quan đến đất hoặc môi trường.
→ Từ '败坏' có nghĩa là sự hủy hoại hoặc làm hỏng một thứ gì đó, thường là về mặt đạo đức hoặc danh tiếng.
Từ ghép thông dụng
败坏
làm hỏng, hủy hoại
腐败
tham nhũng
战败
thất bại trong chiến tranh