Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa败坏 thường dùng với tân ngữ trừu tượng (danh dự, đạo đức, phong khí); trong 道德败坏, 败坏 đứng sau như tính từ bổ nghĩa.
Câu ví dụ
- 他的行为败坏了家族的名声。
Hành vi của anh ấy đã làm bại hoại danh tiếng gia tộc.
- 这种风气会败坏社会道德。
Phong khí này sẽ làm băng hoại đạo đức xã hội.
- 腐败的官员败坏了政府的形象。
Những quan chức tham nhũng đã làm bại hoại hình ảnh chính phủ.
- 不良习惯会败坏一个人的身心健康。
Thói quen xấu sẽ hủy hoại sức khỏe thể chất và tinh thần của một người.
Kết hợp thường gặp
- 败坏名誉
làm bại hoại danh dự
- 败坏风气
làm hư hỏng phong khí
- 道德败坏
đạo đức băng hoại
- 败坏形象
làm xấu hình ảnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.