Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ như danh tiếng, phong tục, đạo đức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bại hoại
Từng chữ
- 败bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
- 坏hoạitồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa败坏 thường dùng với tân ngữ trừu tượng (danh dự, đạo đức, phong khí); trong 道德败坏, 败坏 đứng sau như tính từ bổ nghĩa.
Câu ví dụ
- 他的行为败坏了家族的名声。
Hành vi của anh ấy đã làm bại hoại danh tiếng gia tộc.
- 这种风气会败坏社会道德。
Phong khí này sẽ làm băng hoại đạo đức xã hội.
- 腐败的官员败坏了政府的形象。
Những quan chức tham nhũng đã làm bại hoại hình ảnh chính phủ.
- 不良习惯会败坏一个人的身心健康。
Thói quen xấu sẽ hủy hoại sức khỏe thể chất và tinh thần của một người.
Kết hợp thường gặp
- 败坏名誉
làm bại hoại danh dự
- 败坏风气
làm hư hỏng phong khí
- 道德败坏
đạo đức băng hoại
- 败坏形象
làm xấu hình ảnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.