Từ vựng tiếng Trung
bài败
Nghĩa tiếng Việt
thất bại
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
败
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '败' có bộ '贝' (vỏ sò) kết hợp với bộ '攴' (đánh, đòn).
- Bộ '贝' thường liên quan đến tiền bạc hoặc vật giá trị.
- Bộ '攴' biểu thị hành động đánh hoặc tác động.
→ Chữ '败' có nghĩa là thất bại, thể hiện hành động thất bại có liên quan đến thứ gì đó có giá trị.
Từ ghép thông dụng
失败
thất bại
战败
chiến bại
败退
rút lui thất bại