Từ vựng tiếng Trung
shī*bài失
败
Nghĩa tiếng Việt
thất bại
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
失
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
败
Bộ: 貝 (vỏ sò, tiền)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 失: Ký tự này bao gồm bộ '大' (to lớn) phía trên và nét '丿' phía dưới, tượng trưng cho việc mất mát, thất lạc.
- 败: Được tạo thành từ bộ '貝' (vỏ sò) bên trái và phần '攵' (đánh) bên phải, biểu thị sự thất bại hoặc mất mát liên quan đến tiền bạc hoặc giá trị.
→ 失败: Nghĩa là thất bại, chỉ sự thua cuộc hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn.
Từ ghép thông dụng
失败
thất bại
失败者
người thất bại
失败率
tỷ lệ thất bại