Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa chính: (1) Vật chất thối rữa (thực phẩm, gỗ); (2) Đạo đức/xã hội (tham nhũng, hủ bại). Trong ngữ cảnh chính trị/pháp luật thường dùng cho 'tham nhũng'.
Câu ví dụ
- 反腐败斗争
Cuộc chống tham nhũng
- 食物腐败了
Thực phẩm đã bị thối
- 政府打击腐败
Chính phủ chống tham nhũng
- 思想腐败
Đạo đức suy đồi, tư tưởng thối nát
- 这个制度很腐败
Chế độ này rất hủ bại
Kết hợp thường gặp
- 反腐败
chống tham nhũng
- 政治腐败
tham nhũng chính trị
- 腐败分子
phần tử tham nhũng
- 食物腐败
thực phẩm bị thối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.