Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ风餐露宿 mang sắc thái vừa cực khổ vừa hào hùng; thường đứng trước động từ hoặc làm trạng ngữ chỉ hoàn cảnh.
Câu ví dụ
- 探险队员风餐露宿,终于到达了目的地
Đoàn thám hiểm ăn gió nằm sương, cuối cùng cũng tới được đích
- 建筑工人风餐露宿,为城市建设付出辛勤
Công nhân xây dựng ăn gió nằm sương, cống hiến cho công cuộc xây dựng đô thị
- 他风餐露宿地走遍了全国
Anh ấy ăn gió nằm sương đi khắp đất nước
- 古代旅行者风餐露宿是常事
Đối với người lữ hành thời xưa, ăn gió nằm sương là chuyện thường
Kết hợp thường gặp
- 饱经风餐露宿
từng trải qua bao gian khổ lưu lạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.