Từ vựng tiếng Trung
fēng*cān风
lù*sù餐
露
宿
Nghĩa tiếng Việt
ăn gió nằm sương
4 chữ52 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
餐
Bộ: 飠 (ăn)
16 nét
露
Bộ: 雨 (mưa)
21 nét
宿
Bộ: 宀 (mái nhà)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 风 (gió) + 餐 (ăn): Tưởng tượng ăn dưới trời gió.
- 露 (sương) + 宿 (nghỉ): Nghỉ qua đêm dưới sương.
→ Phong cách sống vất vả, lang thang không có chỗ ở cố định.
Từ ghép thông dụng
风筝
diều
早餐
bữa sáng
露水
sương
宿舍
ký túc xá