Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tô rô 囌嚕)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苏 là dạng giản thể của 蘇 (xuất phát từ chữ thảo 穌 rút gọn thành 办). Bộ 艹 (Thảo) biểu nghĩa thực vật; 办 là phần âm rút gọn. Nghĩa gốc liên quan đến loại cỏ thơm; sau dùng nghĩa hồi phục, tỉnh lại.

Hán-Việt: tô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tô": cỏ thơm (艹) hồi sinh — như người tỉnh lại sau khi ngất, tô lại sức sống.

Gương Hán-Việt

tô trong tô thành (苏醒 — hồi tỉnh); Tô Châu (苏州), Giang Tô (江苏)

Mở khoá kiến thức

Biết 苏 (tô) mở khoá 苏醒 (hồi tỉnh, tỉnh lại), 复苏 (phục hồi), 江苏 (tỉnh Giang Tô), 苏州 (thành phố Tô Châu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苏 là dạng giản thể của 蘇, được rút gọn qua chữ thảo: phần 穌 đổi thành 办. Chữ gốc 蘇 theo Wiktionary gốc liên quan đến cây lúa tía/cỏ thơm. Nghĩa hồi phục, tỉnh lại (苏醒) là nghĩa mở rộng. Ngoài ra dùng làm tên riêng: Tô Châu, Giang Tô.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 病人终于苏醒了。Bìngrén zhōngyú sūxǐng le. thanh 4

    Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.

  • 经济在逐渐复苏。Jīngjì zài zhújiàn fùsū. thanh 1

    Nền kinh tế đang dần phục hồi.

  • 我想去苏州看园林。Wǒ xiǎng qù Sūzhōu kàn yuánlín. thanh 3

    Tôi muốn đến Tô Châu xem vườn cổ.

  • 江苏省是中国经济发达的省份之一。Jiāngsū shěng shì Zhōngguó jīngjì fādá de shěngfèn zhī yī. thanh 1

    Giang Tô là một trong những tỉnh kinh tế phát triển của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, hình dạng gần nhau, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • đồng âm gần (sù/sū), khác nghĩa hoàn toàn (tốc độ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.