Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tử tô 紫蘇); sống lại, tái thế; kiếm cỏ

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘇 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 穌 (Tô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 cho biết đây là thực vật, 穌 cung cấp âm đọc sū.

Hán-Việt: tô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tô": cỏ (艸) hồi sinh (穌) — 蘇 là tía tô, cũng là sống lại sau khi ngất (蘇醒).

Gương Hán-Việt

"tô" trong "tô thức" (蘇軾, tên nhà thơ), "tô sinh" (蘇生, hồi sinh).

Mở khoá kiến thức

Biết 蘇 (tô) mở khoá: hồi tô (蘇醒), tử tô (紫蘇), Tô Châu (蘇州), Giang Tô (江蘇).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘇 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 艸 biểu nghĩa, 穌 biểu âm. 蘇 gốc chỉ cây tử tô (紫蘇, tía tô), mở rộng sang nghĩa hồi tỉnh/sống lại. Tiểu triện đã có. Dạng phồn thể, giản thể là 苏.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紫蘇是一種常見的香草。zǐsū shì yī zhǒng chángjiàn de xiāngcǎo. thanh 3

    Tía tô (紫蘇) là loại rau thơm phổ biến.

  • 他昏倒後終於蘇醒過來。tā hūndǎo hòu zhōngyú sūxǐng guòlái. thanh 1

    Anh ấy ngã xỉu rồi cuối cùng tỉnh lại (蘇醒).

  • 蘇州以園林聞名於世。Sūzhōu yǐ yuánlín wénmíng yú shì. thanh 1

    Tô Châu (蘇州) nổi tiếng thế giới vì vườn cảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 蘇, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm sù, cùng âm Hán-Việt tô, nghĩa là nặn/đúc tượng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.