Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
huā

Nghĩa tiếng Việt

bông hoa

Âm Hán Việt

hoa

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 花 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

花 = 艹 (bộ Thảo, cỏ cây, biểu nghĩa) + 化 (Hoá, biểu âm); chữ hình thanh. Trước thời Hán, chữ này được viết là 𠌶 hoặc 華 (hoa cũng có nghĩa 'tinh hoa').

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Làm danh từ chỉ hoa hoặc làm động từ đứng trước danh từ chỉ tiền bạc, thời gian để biểu thị việc tiêu dùng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Nghĩa phổ biến nhất là 'bông hoa'. Trong '花钱', 花 là động từ 'tiêu'. Có thể dùng hậu âm '儿' trong khẩu ngữ: 花儿 (huār).

  • /huā/tiêu
  • /huā/hoa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa" = bông hoa. Nhớ: cỏ cây 艹 'biến hoá' 化 ra bông hoa — bộ Thảo cho nghĩa, 化 cho âm.

Gương Hán-Việt

'Hoa' trong hoa hồng, hoa quả, bông hoa, hoa văn, tinh hoa, Trung Hoa.

Mở khoá kiến thức

Biết 花 mở khoá 花园 (hoa viên), 花生 (hoa sinh - đậu phộng), 开花 (khai hoa - nở hoa), 鲜花 (tiên hoa - hoa tươi), 棉花 (miên hoa - bông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

花 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 花 là chữ hình thanh ghép 艸 (cỏ, viết thành 艹 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 化 (biểu âm). Trước thời nhà Hán, từ 'hoa' được viết bằng các chữ khác như 𠌶 hoặc 華. Chữ 花 mới được tách ra để chỉ riêng nghĩa 'bông hoa', còn 華 giữ lại nghĩa 'tinh hoa, hoa lệ, Trung Hoa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这朵花真漂亮。zhè duǒ huā zhēn piàoliang. thanh 4

    Bông hoa này thật đẹp.

  • 公园里的花开了。gōngyuán lǐ de huā kāi le. thanh 1

    Hoa trong công viên đã nở rồi.

  • 我喜欢吃花生。wǒ xǐhuan chī huāshēng. thanh 3

    Tôi thích ăn đậu phộng.

  • 他送了一束鲜花。tā sòng le yí shù xiānhuā. thanh 1

    Anh ấy tặng một bó hoa tươi.

  • Zhè thanh 4duǒ thanh 3huā thanh 1hěn thanh 3piào thanh 4liang thanh 5

    Bông hoa này rất đẹp

  • Huā thanh 1yuán thanh 2 thanh 3yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1huā thanh 1

    Trong vườn có rất nhiều hoa

  • thanh 3 thanh 3huān thanh 1méi thanh 2gui thanh 5huā thanh 1

    Tôi thích hoa hồng

  • Chūn thanh 1tiān thanh 1huā thanh 1er thanh 5dōu thanh 1kāi thanh 1le thanh 5

    Mùa xuân hoa nở rộ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 化 là biểu âm của 花, cùng âm 'huà', cùng Hán-Việt 'hoá/hoa', dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'hoa', tự dạng tương tự, dễ nhầm khi đọc 'hoa'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.