Từ vựng tiếng Trung
huā
cǎo

Nghĩa tiếng Việt

hoa lạ cỏ lạ; những cái hiếm thấy

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (hai tay)

6 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

thành ngữ

Hoa cỏ quý hiếm hoặc lạ.

Câu ví dụ

  • 公园里种了很多奇花异草。Gōngyuán lǐ zhòngle hěnduō qíhuāyìcǎo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.