Nghĩa tiếng Việt
cỏ, thảo mộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
草 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 早 (Tảo, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu 草 vốn chỉ một loại cây 皂, sau được mượn để thay thế chữ cổ 艸 với nghĩa "cỏ".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cǎo/cỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảo": bộ cỏ 艹 cộng âm sớm 早 – cỏ mọc lên từ sáng sớm sau mưa; nên 草 nghĩa là cỏ, thảo mộc, bản thảo, chữ thảo.
Gương Hán-Việt
"thảo" trong thảo mộc, thảo nguyên, bản thảo, thảo luận, chữ thảo, dự thảo.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 草 mở khoá: 草, 草地, 草原, 草案, 起草, 稻草, 草坪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
草 là chữ hình thanh (psc) ghép 艹 (biến thể của 艸 "cỏ") làm bộ biểu nghĩa và 早 làm bộ biểu âm. Theo Wiktionary, ban đầu 草 chỉ riêng loài cây 皂 (cây tạo), nhưng về sau được mượn dùng với nghĩa rộng "cỏ", thay thế cho chữ cổ 艸. Từ nghĩa "cỏ", chữ mở rộng thành "thảo mộc, thô sơ (như chữ thảo), bản nháp".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公园里有很多草。
Trong công viên có rất nhiều cỏ.
- 小狗在草地上跑。
Chú chó nhỏ chạy trên bãi cỏ.
- 草原很美丽。
Thảo nguyên rất đẹp.
- 请不要踩草。
Vui lòng đừng giẫm lên cỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.