Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thông qua hoặc khởi thảo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thảo án
Từng chữ
- 草thảocỏ, thảo mộc
- 案áncái bàn dài; bản án
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa草案 là văn bản chưa được chính thức thông qua. Sau khi thông qua, 草案 trở thành 法律/条例 (luật/quy định). Động từ soạn thảo là 起草 (qǐcǎo).
Câu ví dụ
- 委员会讨论了新法律的草案
Ủy ban đã thảo luận về dự thảo luật mới
- 这份草案还需要修改
Bản dự thảo này vẫn cần được sửa đổi
- 提交草案前需多方征求意见
Trước khi nộp dự thảo cần lấy ý kiến nhiều phía
- 草案通过后才能生效
Dự thảo phải được thông qua thì mới có hiệu lực
Kết hợp thường gặp
- 法律草案
dự thảo luật
- 起草草案
soạn dự thảo
- 修改草案
sửa đổi dự thảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.