Từ vựng tiếng Trung
cǎo'àn

Nghĩa tiếng Việt

dự thảo (thảo án — bản phác thảo chưa chính thức); thường dùng cho văn bản pháp lý, chính sách

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

草案 là văn bản chưa được chính thức thông qua. Sau khi thông qua, 草案 trở thành 法律/条例 (luật/quy định). Động từ soạn thảo là 起草 (qǐcǎo).

Câu ví dụ

  • 委员会讨论了新法律的草案Wěiyuánhuì tǎolùn le xīn fǎlǜ de cǎo'àn thanh 3

    Ủy ban đã thảo luận về dự thảo luật mới

  • 这份草案还需要修改Zhè fèn cǎo'àn hái xūyào xiūgǎi thanh 4

    Bản dự thảo này vẫn cần được sửa đổi

  • 提交草案前需多方征求意见Tíjiāo cǎo'àn qián xū duōfāng zhēngqiú yìjiàn thanh 2

    Trước khi nộp dự thảo cần lấy ý kiến nhiều phía

  • 草案通过后才能生效Cǎo'àn tōngguò hòu cái néng shēngxiào thanh 3

    Dự thảo phải được thông qua thì mới có hiệu lực

Kết hợp thường gặp

  • 法律草案fǎlǜ cǎo'àn thanh 3

    dự thảo luật

  • 起草草案qǐcǎo cǎo'àn thanh 3

    soạn dự thảo

  • 修改草案xiūgǎi cǎo'àn thanh 1

    sửa đổi dự thảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.