Từ vựng tiếng Trung
cǎo'àn草
案
Nghĩa tiếng Việt
dự thảo
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
草
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
案
Bộ: 木 (gỗ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 草: Bao gồm bộ thảo 艹 (cỏ) và chữ 早 (sớm), nghĩa là cây cỏ thường mọc sớm.
- 案: Bao gồm bộ mộc 木 (gỗ) và chữ 安 (an), nghĩa là cái bàn làm từ gỗ để giữ sự an toàn.
→ 草案: Bản thảo, ý tưởng hoặc kế hoạch sơ bộ, như một bản nháp chưa hoàn thiện.
Từ ghép thông dụng
草地
bãi cỏ
草莓
dâu tây
提案
đề án