Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa草案 là văn bản chưa được chính thức thông qua. Sau khi thông qua, 草案 trở thành 法律/条例 (luật/quy định). Động từ soạn thảo là 起草 (qǐcǎo).
Câu ví dụ
- 委员会讨论了新法律的草案
Ủy ban đã thảo luận về dự thảo luật mới
- 这份草案还需要修改
Bản dự thảo này vẫn cần được sửa đổi
- 提交草案前需多方征求意见
Trước khi nộp dự thảo cần lấy ý kiến nhiều phía
- 草案通过后才能生效
Dự thảo phải được thông qua thì mới có hiệu lực
Kết hợp thường gặp
- 法律草案
dự thảo luật
- 起草草案
soạn dự thảo
- 修改草案
sửa đổi dự thảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.