Chủ đề · HSK 6
Tòa án và luật pháp
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
案例àn*lìtrường hợp被告bèi*gàobị cáo裁判cái*pàntrọng tài; làm trọng tài惩罚chéng*fátrừng phạt当事人dāng*shì*rénngười liên quan当事人dāng*shì*rénbên审理shěn*lǐxét xử打官司dǎ guān*sīkiện判决pàn*juéphán quyết强制qiáng*zhìcưỡng chế原告yuán*gàonguyên cáo生效shēng*xiàocó hiệu lực审判shěn*pànxét xử; thử司法sī*fǎtư pháp司法sī*fǎcông lý诉讼sù*sòngvụ kiện章程zhāng*chéngquy chế案件àn*jiànvụ án处分chǔ*fènkỷ luật索赔suǒ*péiyêu cầu bồi thường条款tiáo*kuǎnđiều khoản制裁zhì*cáitrừng phạt颁布bān*bùban hành草案cǎo'àndự thảo征收zhēng*shōuthu转让zhuǎn*ràngchuyển nhượng公证gōng*zhèngchứng thực权益quán*yìquyền lợi và lợi ích承诺chéng*nuòcam kết辩护biàn*hùbiện hộ申报shēn*bàokhai báo颁发bān*fātrao tặng颁发bān*fāban hành答辩dá*biànbiện hộ制约zhì*yuēhạn chế赞同zàn*tóngtán thành登录dēng*lùđăng nhập证书zhèng*shūchứng chỉ推翻tuī*fānlật đổ