Từ vựng tiếng Trung
sī*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

tư pháp

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng, khẩu)

5 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "司" có phần trên giống như hình thức một người ngồi, phần dưới là "口" (miệng), gợi ý đến việc quản lý hoặc chỉ huy bằng lời nói.
  • "法" có bộ "氵" (ba chấm thủy) chỉ liên quan đến nước, và phần còn lại là "去", nghĩa là đi, chỉ sự chuyển động. Kết hợp lại có thể hiểu là dòng chảy của pháp luật.

"司法" có nghĩa là thực thi pháp luật, tư pháp.

Từ ghép thông dụng

guān

cơ quan tư pháp

bộ tư pháp

chéng

quy trình tư pháp