Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, chính sách. Phân biệt với 有效 (yǒuxiào — còn hiệu lực/hợp lệ): 生效 nhấn mạnh thời điểm bắt đầu có hiệu lực, còn 有效 mô tả trạng thái đang còn hiệu lực.
Câu ví dụ
- 合同从明天起生效
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày mai
- 这项政策已经生效
Chính sách này đã có hiệu lực
- 新规定什么时候生效?
Quy định mới có hiệu lực khi nào?
- 该法律于上月生效
Bộ luật đó đã có hiệu lực vào tháng trước
Kết hợp thường gặp
- 立即生效
có hiệu lực ngay lập tức
- 正式生效
chính thức có hiệu lực
- 自动生效
tự động có hiệu lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.