Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, chỉ luật lệ, hợp đồng hoặc quyết định bắt đầu có tác dụng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sinh, sanh hiệu
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, chính sách. Phân biệt với 有效 (yǒuxiào — còn hiệu lực/hợp lệ): 生效 nhấn mạnh thời điểm bắt đầu có hiệu lực, còn 有效 mô tả trạng thái đang còn hiệu lực.
Câu ví dụ
- 合同从明天起生效
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày mai
- 这项政策已经生效
Chính sách này đã có hiệu lực
- 新规定什么时候生效?
Quy định mới có hiệu lực khi nào?
- 该法律于上月生效
Bộ luật đó đã có hiệu lực vào tháng trước
Kết hợp thường gặp
- 立即生效
có hiệu lực ngay lập tức
- 正式生效
chính thức có hiệu lực
- 自动生效
tự động có hiệu lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.