Từ vựng tiếng Trung
shēng*xiào

Nghĩa tiếng Việt

sinh hiệu — có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng pháp lý hoặc thực tế

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, chính sách. Phân biệt với 有效 (yǒuxiào — còn hiệu lực/hợp lệ): 生效 nhấn mạnh thời điểm bắt đầu có hiệu lực, còn 有效 mô tả trạng thái đang còn hiệu lực.

Câu ví dụ

  • 合同从明天起生效Hétong cóng míngtiān qǐ shēngxiào thanh 2

    Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày mai

  • 这项政策已经生效Zhè xiàng zhèngcè yǐjīng shēngxiào thanh 4

    Chính sách này đã có hiệu lực

  • 新规定什么时候生效?Xīn guīdìng shénme shíhou shēngxiào? thanh 1

    Quy định mới có hiệu lực khi nào?

  • 该法律于上月生效Gāi fǎlǜ yú shàng yuè shēngxiào thanh 1

    Bộ luật đó đã có hiệu lực vào tháng trước

Kết hợp thường gặp

  • 立即生效lìjí shēngxiào thanh 4

    có hiệu lực ngay lập tức

  • 正式生效zhèngshì shēngxiào thanh 4

    chính thức có hiệu lực

  • 自动生效zìdòng shēngxiào thanh 4

    tự động có hiệu lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.