Từ vựng tiếng Trung
shēng*xiào生
效
Nghĩa tiếng Việt
có hiệu lực
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
效
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '生' có nghĩa là sinh, sống, thể hiện sự bắt đầu hoặc phát triển.
- Chữ '效' bao gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và phần còn lại là '交', có nghĩa là giao lưu hoặc hiệu quả, thể hiện một hành động mang lại kết quả.
→ '生效' có nghĩa là bắt đầu có hiệu lực, thường dùng để chỉ một luật hoặc quy tắc bắt đầu có thể áp dụng.
Từ ghép thông dụng
效果
hiệu quả
有效
có hiệu lực
生效期
thời gian có hiệu lực