Từ vựng tiếng Trung
qiáng*zhì强
制
Nghĩa tiếng Việt
cưỡng chế
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
强
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
制
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 强 bao gồm bộ 弓 (cung) và bộ 虫 (trùng), biểu thị sự bền bỉ và mạnh mẽ như cung căng sẵn.
- Chữ 制 bao gồm bộ 刂 (dao) và bộ 制 (chế), biểu thị hành động kiểm soát hoặc chế ngự bằng công cụ sắc bén.
→ 强制 mang ý nghĩa 'cưỡng chế' hoặc 'ép buộc' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
强制
cưỡng chế
强壮
khỏe mạnh
强烈
mạnh mẽ, dữ dội