Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa强制 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Có thể dùng làm tính từ (强制性 — mang tính bắt buộc) hoặc động từ (强制某人 — buộc ai phải).
Câu ví dụ
- 政府强制要求所有车辆安装安全带。
Chính phủ bắt buộc tất cả phương tiện phải lắp dây an toàn.
- 法院强制执行了这项判决。
Tòa án cưỡng chế thi hành phán quyết này.
- 他被强制送往医院接受治疗。
Anh ta bị cưỡng chế đưa đến bệnh viện điều trị.
- 强制措施只是最后的手段。
Biện pháp cưỡng chế chỉ là phương án cuối cùng.
Kết hợp thường gặp
- 强制执行
cưỡng chế thi hành
- 强制措施
biện pháp cưỡng chế
- 强制要求
yêu cầu bắt buộc
- 强制性
tính bắt buộc, tính cưỡng chế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.