Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dēng*lù

Nghĩa tiếng Việt

đăng nhập

Âm Hán Việt

đăng lục

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước, leo)

12 nét

Bộ: (kim loại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ việc truy cập vào tài khoản, hệ thống

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đăng lục

Từng chữ

  • đănglên, leo lên
  • lụcghi chép

Tầng từ vựng

Thuật ngữ kỹ thuật, chỉ hành động nhập thông tin tài khoản để truy cập hệ thống. Đôi khi dùng "登陆" (đổ bộ) cho nghĩa khác."

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.