Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ các trường hợp thực tế được đem ra phân tích, nghiên cứu trong luật pháp, y học hoặc kinh doanh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
án lệ
Từng chữ
- 案áncái bàn dài; bản án
- 例lệlệ thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 教授在课堂上分析了一个经典的商业案例
Giáo sư đã phân tích một trường hợp thương mại điển hình trên lớp
- 这个成功案例值得我们学习和借鉴
Trường hợp thành công này đáng để chúng ta học tập và tham khảo
- 医生分享了几个治愈罕见病的真实案例
Bác sĩ đã chia sẻ một vài trường hợp thực tế chữa khỏi căn bệnh hiếm gặp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.