Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lì例

Nghĩa tiếng Việt

lệ thường

Âm Hán Việt

lệ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 例 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
8 nét

例 là chữ hình thanh (psc): 亻 (人, người — biểu nghĩa) + 列 (biểu âm). Việc, người được xếp ra (列) để minh hoạ — nghĩa 'ví dụ, lệ, trường hợp điển hình'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ làm tân ngữ hoặc kết hợp thành từ ghép chỉ ví dụ, quy định.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lệ": người (亻) được xếp thành hàng (列) làm mẫu — đó là 'lệ', ví dụ, lệ thường.

Gương Hán-Việt

'Lệ' trong 'tỷ lệ', 'lệ thường', 'thông lệ', 'ngoại lệ', 'án lệ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 例 mở khoá 例如 (lệ như, ví dụ), 比例 (tỷ lệ), 例外 (ngoại lệ), 案例 (án lệ, trường hợp), 惯例 (quán lệ, thông lệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

例 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 例 là chữ hình thanh gồm 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 列 (biểu âm). Nghĩa gốc 'người/việc được liệt ra làm chuẩn để noi theo, để minh hoạ' phái sinh các nghĩa 'ví dụ, lệ thường, quy lệ, trường hợp, ngoại lệ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 例lì thanh 4如rú, thanh 2,你nǐ thanh 3可kě thanh 3以yǐ thanh 3学xué thanh 2游yóu thanh 2泳yǒng. thanh 3。

    Ví dụ, bạn có thể học bơi.

  • 男nán thanh 2女nǚ thanh 3学xué thanh 2生shēng thanh 1的de thanh 5比bǐ thanh 3例lì thanh 4是shì thanh 4一yī thanh 1比bǐ thanh 3一yī. thanh 1。

    Tỷ lệ học sinh nam và nữ là 1:1.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4一yī thanh 1个ge thanh 5特tè thanh 4殊shū thanh 1的de thanh 5例lì thanh 4子zi. thanh 5。

    Đây là một ví dụ đặc biệt.

  • 我wǒ thanh 3没méi thanh 2有yǒu thanh 3例lì thanh 4外wài. thanh 4。

    Tôi không có ngoại lệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 列

    列 là phần biểu âm của 例, chỉ thiếu 亻 bên trái — dễ quên bộ

  • 何

    何 = 亻 + 可, cùng bộ 亻 bên trái, bố cục gần giống 例

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.