Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu

Âm Hán Việt

lệ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 唳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

唳 có bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa âm thanh. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng không phân tích cấu trúc glyph origin chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ tiếng chim hạc kêu hoặc làm danh từ chỉ âm thanh đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": 唳 có bộ 口 (khẩu — miệng) — tiếng kêu lệ lạc của chim hạc trong gió.

Gương Hán-Việt

"lệ" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 唳 chủ yếu dùng trong 鹤唳, 风声鹤唳.

Mở khoá kiến thức

Biết 唳 giúp đọc thành ngữ 风声鹤唳 (hoảng loạn) và tên điển tích 华亭鹤唳 trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 唳 chỉ tiếng kêu của chim, đặc biệt là tiếng hạc. Bộ 口 biểu nghĩa âm thanh. Hay gặp trong thành ngữ 风声鹤唳 (nghe gió thổi cũng tưởng hạc kêu — chỉ trạng thái kinh hãi, hoảng loạn). Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风声鹤唳,草木皆兵。Fēngshēng hè lì, cǎomù jiē bīng. thanh 1

    Gió thổi hạc kêu cũng sợ, cỏ cây đều thấy như binh lính.

  • thanh 4 thanh 4jiǔ thanh 3gāo, thanh 1shēng thanh 1wén thanh 2 thanh 2tiān. thanh 1

    Hạc kêu chín tầng trời, tiếng vọng lên thiên đình.

  • Lì, thanh 4niǎo thanh 3míng thanh 2yě, thanh 3yóu thanh 2zhǐ thanh 3 thanh 4shēng. thanh 1

    唳 là tiếng chim kêu, đặc biệt chỉ tiếng hạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lì, tự dạng khác nhưng phát âm giống

  • cùng bộ 口, đều chỉ tiếng chim kêu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.