Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唳 có bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa âm thanh. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng không phân tích cấu trúc glyph origin chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": 唳 có bộ 口 (khẩu — miệng) — tiếng kêu lệ lạc của chim hạc trong gió.

Gương Hán-Việt

"lệ" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 唳 chủ yếu dùng trong 鹤唳, 风声鹤唳.

Mở khoá kiến thức

Biết 唳 giúp đọc thành ngữ 风声鹤唳 (hoảng loạn) và tên điển tích 华亭鹤唳 trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 唳 chỉ tiếng kêu của chim, đặc biệt là tiếng hạc. Bộ 口 biểu nghĩa âm thanh. Hay gặp trong thành ngữ 风声鹤唳 (nghe gió thổi cũng tưởng hạc kêu — chỉ trạng thái kinh hãi, hoảng loạn). Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风声鹤唳,草木皆兵。Fēngshēng hè lì, cǎomù jiē bīng. thanh 1

    Gió thổi hạc kêu cũng sợ, cỏ cây đều thấy như binh lính.

  • 鹤唳九皋,声闻于天。Hè lì jiǔ gāo, shēng wén yú tiān. thanh 4

    Hạc kêu chín tầng trời, tiếng vọng lên thiên đình.

  • 唳,鸟鸣也,尤指鹤声。Lì, niǎo míng yě, yóu zhǐ hè shēng. thanh 4

    唳 là tiếng chim kêu, đặc biệt chỉ tiếng hạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lì, tự dạng khác nhưng phát âm giống

  • cùng bộ 口, đều chỉ tiếng chim kêu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.