Nghĩa tiếng Việt
người, kẻ, gã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
员 (giản thể của 員) gốc là chữ hội ý: trên là 口 (vòng tròn), dưới vốn là 鼎 (cái vạc tròn), nay giản hoá thành 贝. Vốn chỉ 'cái vành miệng tròn', về sau dùng nghĩa 'người (thành viên)'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuán/nhân viên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: viên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viên": miệng (口) trên đồng tiền (贝) — người giữ tiền, đếm tiền là nhân viên, nên 员 nghĩa 'người làm việc, thành viên'.
Gương Hán-Việt
'viên' trong 'nhân viên' (人员), 'hội viên' (会员), 'thành viên' (成员)
Mở khoá kiến thức
Nắm 员 mở khoá 服务员, 售货员, 学员, 队员 — hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò cực phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 员 là dạng giản thể của 員, vốn chỉ phần miệng tròn của cái vạc 鼎 (sau giản hoá thành 贝). Gốc nghĩa 'vành tròn'; chữ này còn liên quan đến nghĩa 'số lượng người trong một tập thể', về sau dùng phổ biến với nghĩa 'người làm việc, thành viên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 服务员,请来一下。
Phục vụ ơi, làm ơn đến một chút.
- 他是公司的员工。
Anh ấy là nhân viên công ty.
- 我是会员。
Tôi là hội viên.
- 队员都到齐了。
Các thành viên đội đã có mặt đủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.