Nghĩa tiếng Việt
tròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圆 là dạng giản thể của 圓 — hình thanh: 囗 (Vi, biểu nghĩa: vây quanh, hình khép kín) + 员 (Viên, biểu âm). Trong giản thể, 員 thay bằng 员 nhưng cấu trúc hình thanh vẫn giữ. Nghĩa 'hình tròn' xuất phát từ 囗 khép kín.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuán/tròn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: viên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viên": 囗 (vây quanh) ôm 员 (Viên) — hình khép kín tròn trịa, đúng nghĩa 'hình tròn, tròn đầy' trong 圆形 (hình tròn), 圆满 (mỹ mãn), 团圆 (đoàn tụ).
Gương Hán-Việt
'viên' trong 'viên tròn', 'đoàn viên', 'viên mãn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 圆 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 圆, 团圆, 圆满, 椭圆, 圆形, 汤圆, 圆珠笔.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 圆 là giản thể của 圓 — hình thanh: 囗 (vây quanh, biểu nghĩa) + 員/员 (Viên, biểu âm). 囗 vẽ một khung khép kín gợi nghĩa 'hình tròn, vòng tròn'. Mở rộng sang 'tròn đầy, mỹ mãn' (圆满) và 'đoàn tụ' (团圆). Cũng là đơn vị tiền tệ trong tiếng Trung (元/圆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 月亮今晚很圆。
Mặt trăng tối nay rất tròn.
- 中秋节是团圆的日子。
Tết Trung Thu là ngày đoàn tụ.
- 婚礼办得很圆满。
Đám cưới tổ chức rất mỹ mãn.
- 地球是椭圆形的。
Trái đất có hình bầu dục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.