Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

áo dài lê thê

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袁 trong giáp cốt là hội ý: 衣 (áo) + 又 (tay) — tay mặc áo vào, chữ gốc của 擐 (mặc áo). Dạng hiện đại phức tạp hơn, thành phần 𧘇 là phần vạt áo còn lại.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": hình áo dài thòng xuống đất —.

Gương Hán-Việt

袁 trong họ Viên (袁), 袁世凯 (Viên Thế Khải), 袁隆平 (Viên Long Bình)

Mở khoá kiến thức

Biết 袁 (viên) nhận ra họ Viên lịch sử; 袁隆平 là nhà khoa học lai tạo lúa cứu hàng tỷ người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袁 oracle 1
Giáp cốt văn
袁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 袁 trong giáp cốt là hội ý: 衣 (biểu nghĩa: áo) + 又 (tay) — hành động mặc áo vào, chữ gốc của 擐. Một số dạng cổ thêm 〇 (tròn) làm thành phần âm. Thành phần 又 biến thành 㞢 trong tiểu triện. Nay chủ yếu dùng làm họ Viên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袁隆平是杂交水稻之父。Yuán Lóngpíng shì zájiāo shuǐdào zhī fù. thanh 2

    Viên Long Bình là cha đẻ của lúa lai.

  • 他姓袁,是个工程师。Tā xìng Yuán, shì gè gōngchéngshī. thanh 1

    Anh ấy họ Viên, là kỹ sư.

  • 袁世凯曾短暂称帝。Yuán Shìkǎi céng duǎnzàn chēng dì. thanh 2

    Viên Thế Khải từng xưng đế trong thời gian ngắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'viên', đồng âm yuán

  • cùng Hán-Việt 'viên', đồng âm yuán

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.