Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

con vượn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猿 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 袁 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 chỉ đây là loài động vật, phần 袁 cho âm yuán. 猿 chỉ loài vượn — linh trưởng không đuôi.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": 犭 (thú) + 袁 (viên) — con vượn có tiếng kêu vang vọng trên núi, gợi thơ Lý Bạch 'lưỡng ngạn viên thanh đề bất trú'.

Gương Hán-Việt

viên hầu (vượn và khỉ), nhân vượn (người vượn — khái niệm tiến hóa)

Mở khoá kiến thức

Biết 猿 mở khoá: nhân viên (人猿 — vượn người), viên hầu (猿猴 — vượn và khỉ), nguyên nhân (猿人 — người vượn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猿 là chữ hình thanh: bộ 犬/犭 (khuyển, thú) biểu nghĩa, phần 袁 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 犬 + 袁 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa chỉ loài vượn (vượn tay dài, không đuôi); phân biệt với 猴 (khỉ có đuôi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猿和人类有共同的祖先。yuán hé rénlèi yǒu gòngtóng de zǔxiān. thanh 2

    Vượn và loài người có chung tổ tiên.

  • 两岸猿声啼不住,轻舟已过万重山。liǎng àn yuán shēng tí bú zhù, qīng zhōu yǐ guò wàn chóng shān. thanh 3

    Hai bờ tiếng vượn kêu không dứt, thuyền nhẹ đã qua vạn núi trùng.

  • 猿猴是人类最近的亲戚。yuán hóu shì rénlèi zuì jìn de qīnqi. thanh 2

    Vượn và khỉ là họ hàng gần nhất của loài người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 犭, là khỉ có đuôi — phân biệt: 猿 không đuôi, 猴 có đuôi

  • là phần âm của 猿, cùng âm yuán

  • cùng âm yuán, nghĩa nguyên thủy, cánh đồng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.