Nghĩa tiếng Việt
xâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犯 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú dữ) + 㔾 (biểu âm). Chữ hình thanh. Hình ảnh con thú hung hăng xâm lấn dẫn đến nghĩa: xâm phạm, vi phạm, phạm tội.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fàn/phạm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạm": thú dữ (犭) lao vào xâm lấn — đó là hành vi phạm pháp.
Gương Hán-Việt
phạm trong tội phạm (罪犯), phạm tội (犯罪), xâm phạm (侵犯)
Mở khoá kiến thức
Biết 犯 (phạm) mở khoá 犯罪 (phạm tội), 罪犯 (tội phạm), 侵犯 (xâm phạm), 触犯 (vi phạm), 犯规 (phạm quy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 犯 là chữ hình thanh: 犬/犭 (chó — thú hung hăng xâm lấn) biểu nghĩa, 𢎘 biểu âm. Nghĩa gốc: con vật tấn công xâm lấn; mở rộng sang xâm phạm, vi phạm, phạm tội.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因犯规被罚下场。
Anh ấy bị phạt ra ngoài vì phạm quy.
- 不要侵犯别人的隐私。
Đừng xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
- 他在青少年时期就开始犯罪了。
Anh ta bắt đầu phạm tội từ khi còn là thanh thiếu niên.
- 触犯法律的行为必须受到惩处。
Hành vi vi phạm pháp luật phải bị xử phạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.