Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ hoặc mang bổ ngữ chỉ mức độ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phạm sầu
Từng chữ
- 犯phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
- 愁sầubuồn bã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLo lắng, phiền muộn — thường về tiền bạc, công việc, vấn đề khó khăn.
Câu ví dụ
- 不用为这事犯愁
Đừng lo lắng về việc này
- 他整天犯愁
Anh ấy lo lắng cả ngày
- 为钱犯愁
lo lắng về tiền bạc
- 别犯愁了
Đừng lo lắng nữa
- 让我犯愁的是这件事
Việc làm tôi lo lắng là chuyện này
Kết hợp thường gặp
- 别犯愁
đừng lo lắng
- 整天犯愁
lo lắng suốt ngày
- 开始犯愁
bắt đầu lo lắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.