Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLo lắng, phiền muộn — thường về tiền bạc, công việc, vấn đề khó khăn.
Câu ví dụ
- 不用为这事犯愁
Đừng lo lắng về việc này
- 他整天犯愁
Anh ấy lo lắng cả ngày
- 为钱犯愁
lo lắng về tiền bạc
- 别犯愁了
Đừng lo lắng nữa
- 让我犯愁的是这件事
Việc làm tôi lo lắng là chuyện này
Kết hợp thường gặp
- 别犯愁
đừng lo lắng
- 整天犯愁
lo lắng suốt ngày
- 开始犯愁
bắt đầu lo lắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.