Từ vựng tiếng Trung
fàn*chóu

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng, buồn rầu, phiền não

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

5 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Lo lắng, phiền muộn — thường về tiền bạc, công việc, vấn đề khó khăn.

Câu ví dụ

  • 不用为这事犯愁Bùyòng wèi zhè shì fànchóu thanh 4

    Đừng lo lắng về việc này

  • 他整天犯愁Tā zhěngtiān fànchóu thanh 1

    Anh ấy lo lắng cả ngày

  • 为钱犯愁Wèi qián fànchóu thanh 4

    lo lắng về tiền bạc

  • 别犯愁了Bié fànchóu le thanh 2

    Đừng lo lắng nữa

  • 让我犯愁的是这件事Ràng wǒ fànchóu de shì zhè jiàn shì thanh 4

    Việc làm tôi lo lắng là chuyện này

Kết hợp thường gặp

  • 别犯愁bié fànchóu thanh 2

    đừng lo lắng

  • 整天犯愁zhěngtiān fànchóu thanh 3

    lo lắng suốt ngày

  • 开始犯愁kāishǐ fànchóu thanh 1

    bắt đầu lo lắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.