Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cảm xúc lo âu, sầu muộn, thường do hoàn cảnh khó khăn. Mang sắc thái tiêu cực. Hán-Việt: 'ưu sầu'.
Câu ví dụ
- 他满脸忧愁
Anh ấy đầy vẻ lo âu
- 不要为小事忧愁
Đừng vì việc nhỏ mà lo lắng
- 解除忧愁
Giải tỏa nỗi lo âu
- 心中充满忧愁
Lòng đầy lo âu
- 忧愁的样子
Vẻ mặt lo âu
Kết hợp thường gặp
- 满怀忧愁
đầy lo âu
- 忧愁烦恼
lo âu phiền não
- 忧愁的眼神
ánh mắt lo âu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.