Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng giới từ kết hợp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phạm tội
Từng chữ
- 犯phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
- 罪tộitội lỗi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tội phạm.
Câu ví dụ
- 任何犯罪行为都会受到法律的惩罚。
Bất kỳ hành vi phạm tội nào cũng đều sẽ bị pháp luật trừng phạt.
- 警察正在调查这起严重的犯罪案件。
Cảnh sát đang điều tra vụ án phạm tội nghiêm trọng này.
- 我们应该多学习法律知识,远离犯罪。
Chúng ta nên học hỏi nhiều kiến thức pháp luật để tránh xa tội phạm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.