Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
chóu

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã

Âm Hán Việt

sầu

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 愁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

愁 = 秋 (Thu, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 cho nghĩa cảm xúc, 秋 cho âm (chóu ~ qiū).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ biểu thị sự lo lắng hoặc làm tính từ để chỉ tâm trạng buồn rầu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chóu/nhớ nhung, lo lắng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sầu": trái tim 心 (tâm) cảm nhận mùa thu 秋 (thu) — nỗi sầu như lá mùa thu rơi trong lòng.

Gương Hán-Việt

sầu trong 'u sầu' (buồn bã), 'ưu sầu'

Mở khoá kiến thức

Biết 愁 (sầu) mở khoá: 发愁 (lo lắng), 忧愁 (u sầu), 愁眉苦脸 (mặt buồn rầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 愁 là chữ hình thanh (psc): 秋 (thu, biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa: trái tim). Hình ảnh mùa thu gợi nỗi buồn, tâm hồn chứa đựng nỗi sầu muộn như đất trời vào thu tàn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她发愁孩子的成绩。Tā fā chóu háizi de chéngjì. thanh 1

    Cô ấy lo lắng về thành tích của con.

  • thanh 1chóu thanh 2méi thanh 2 thanh 3liǎn thanh 3de thanh 5zǒu thanh 3jìn thanh 4lái. thanh 2

    Anh ấy bước vào với vẻ mặt ủ rũ.

  • 不用愁,会有办法的。Bùyòng chóu, huì yǒu bànfǎ de. thanh 4

    Đừng lo, sẽ có cách thôi.

  • thanh 1mǎn thanh 3 thanh 4yōu thanh 1chóu. thanh 2

    Anh ấy đầy nỗi ưu sầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 愁 chứa 秋 bên trong, dễ quên mất bộ 心 phía dưới

  • cùng bộ 心, đều chỉ trạng thái tâm lý nhưng 思 là 'suy nghĩ', 愁 là 'buồn lo'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.