Nghĩa tiếng Việt
kẻ thù
Âm Hán Việt
cừu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 4 nét
仇 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 九 (Cửu, biểu âm). Chữ hình thanh: 亻 chỉ quan hệ giữa người với người, 九 cho âm. Gốc nghĩa ban đầu là bạn đời/đôi, sau chuyển sang nghĩa thù địch.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ mối thù hằn hoặc làm động từ chỉ hành động căm ghét, oán hận.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cừu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cừu": người (亻) gắn với số chín (九) — chín kiếp người vẫn còn cừu thù chưa trả, như câu "cửu thế chi cừu".
Gương Hán-Việt
cừu trong "tình cừu", "cừu hận", "báo cừu"
Mở khoá kiến thức
Biết 仇 (cừu) mở khoá: 报仇 (báo cừu – báo thù), 仇恨 (cừu hận – căm thù), 同仇敌忾 (đồng cừu địch khái – chung lòng chống kẻ thù).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仇 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người) biểu nghĩa, 九 biểu âm. Nghĩa nguyên thuỷ là "vợ/chồng, đôi bạn"; về sau mang nghĩa "kẻ thù, mối thù hận" — chính người gần nhất có thể trở thành kẻ thù lớn nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他一直想报仇。
Anh ấy lúc nào cũng muốn báo thù.
- 他们两家有深仇大恨。
Hai gia đình họ có mối thù sâu nặng.
- 不要把朋友变成仇人。
Đừng biến bạn bè thành kẻ thù.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.