Từ vựng tiếng Trung
chóu*rén

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thù

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 仇 gồm có bộ nhân đứng 亻 và chữ 九 có nghĩa là số chín. Sự kết hợp này có thể gợi ý một hình ảnh ẩn dụ về một mối thù liên quan đến con người.
  • Chữ 人 là một chữ đơn giản biểu thị cho khái niệm 'người'.

仇人 có nghĩa là 'kẻ thù', chỉ người mà ta có mối thù oán.

Từ ghép thông dụng

chóuhèn

hận thù

bàochóu

trả thù

shēnchóu

mối thù sâu đậm