Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ sự căm ghét hoặc làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị căm ghét
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cừu hận
Từng chữ
- 仇cừukẻ thù
- 恨hậngiận, ghét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCường độ mạnh hơn 怨恨 (oán hận) và 厌恶 (ghét); thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử, hoặc xung đột cá nhân nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 他心中充满了对敌人的仇恨。
Lòng anh ta chứa đầy mối căm thù đối với kẻ thù.
- 仇恨只会带来更多的痛苦。
Căm thù chỉ mang lại thêm đau khổ.
- 他无法忘记那段充满仇恨的历史。
Anh ấy không thể quên khoảng lịch sử đầy căm thù đó.
- 消除仇恨,才能实现真正的和平。
Xóa bỏ thù hận mới có thể đạt được hòa bình thực sự.
Kết hợp thường gặp
- 充满仇恨
đầy căm thù
- 消除仇恨
xóa bỏ thù hận
- 仇恨犯罪
tội ác xuất phát từ thù hận (hate crime)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.