Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCường độ mạnh hơn 怨恨 (oán hận) và 厌恶 (ghét); thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử, hoặc xung đột cá nhân nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 他心中充满了对敌人的仇恨。
Lòng anh ta chứa đầy mối căm thù đối với kẻ thù.
- 仇恨只会带来更多的痛苦。
Căm thù chỉ mang lại thêm đau khổ.
- 他无法忘记那段充满仇恨的历史。
Anh ấy không thể quên khoảng lịch sử đầy căm thù đó.
- 消除仇恨,才能实现真正的和平。
Xóa bỏ thù hận mới có thể đạt được hòa bình thực sự.
Kết hợp thường gặp
- 充满仇恨
đầy căm thù
- 消除仇恨
xóa bỏ thù hận
- 仇恨犯罪
tội ác xuất phát từ thù hận (hate crime)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.