Từ vựng tiếng Trung
chóu*hèn仇
恨
Nghĩa tiếng Việt
căm thù
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
仇
Bộ: 亻 (người)
4 nét
恨
Bộ: 忄 (trái tim, tâm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '仇' có bộ nhân đứng (亻) chỉ liên quan đến con người, kết hợp với chữ '九' (chín) để tạo thành chữ chỉ sự thù địch.
- Chữ '恨' có bộ tâm đứng (忄) chỉ tâm trạng, cảm xúc, kết hợp với chữ '艮' để chỉ sự không thoải mái hoặc giận dữ.
→ Chữ '仇恨' mang nghĩa sự thù hận hoặc ác cảm, liên quan đến con người và cảm xúc.
Từ ghép thông dụng
仇人
kẻ thù
报仇
báo thù
仇视
căm ghét