Từ vựng tiếng Trung
chóu*hèn

Nghĩa tiếng Việt

Cừu hận — mối thù oán sâu sắc, sự căm ghét cực độ; cảm xúc thù địch dai dẳng.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cường độ mạnh hơn 怨恨 (oán hận) và 厌恶 (ghét); thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử, hoặc xung đột cá nhân nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 他心中充满了对敌人的仇恨。Tā xīn zhōng chōngmǎn le duì dírén de chóuhèn. thanh 1

    Lòng anh ta chứa đầy mối căm thù đối với kẻ thù.

  • 仇恨只会带来更多的痛苦。Chóuhèn zhǐ huì dài lái gèng duō de tòngkǔ. thanh 2

    Căm thù chỉ mang lại thêm đau khổ.

  • 他无法忘记那段充满仇恨的历史。Tā wúfǎ wàngjì nà duàn chōngmǎn chóuhèn de lìshǐ. thanh 1

    Anh ấy không thể quên khoảng lịch sử đầy căm thù đó.

  • 消除仇恨,才能实现真正的和平。Xiāochú chóuhèn, cái néng shíxiàn zhēnzhèng de hépíng. thanh 1

    Xóa bỏ thù hận mới có thể đạt được hòa bình thực sự.

Kết hợp thường gặp

  • 充满仇恨chōngmǎn chóuhèn thanh 1

    đầy căm thù

  • 消除仇恨xiāochú chóuhèn thanh 1

    xóa bỏ thù hận

  • 仇恨犯罪chóuhèn fànzuì thanh 2

    tội ác xuất phát từ thù hận (hate crime)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.