Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng trong cấu trúc giới từ chỉ nguyên nhân chứ không mang tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát sầu
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 愁sầubuồn bã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lo lắng
Câu ví dụ
- 别为这点小事发愁了。
Đừng lo lắng vì chút chuyện nhỏ này nữa.
- 孩子不爱吃饭让父母很发愁。
Việc con cái không thích ăn cơm khiến bố mẹ rất lo lắng.
- 他正为找不到工作而发愁。
Anh ấy đang lo lắng vì không tìm được việc làm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.