Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愁 = 秋 (Thu, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 cho nghĩa cảm xúc, 秋 cho âm (chóu ~ qiū).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chóu/nhớ nhung, lo lắng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sầu": trái tim 心 (tâm) cảm nhận mùa thu 秋 (thu) — nỗi sầu như lá mùa thu rơi trong lòng.

Gương Hán-Việt

sầu trong 'u sầu' (buồn bã), 'ưu sầu'

Mở khoá kiến thức

Biết 愁 (sầu) mở khoá: 发愁 (lo lắng), 忧愁 (u sầu), 愁眉苦脸 (mặt buồn rầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 愁 là chữ hình thanh (psc): 秋 (thu, biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa: trái tim). Hình ảnh mùa thu gợi nỗi buồn, tâm hồn chứa đựng nỗi sầu muộn như đất trời vào thu tàn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她发愁孩子的成绩。Tā fā chóu háizi de chéngjì. thanh 1

    Cô ấy lo lắng về thành tích của con.

  • 他愁眉苦脸地走进来。Tā chóu méi kǔ liǎn de zǒu jìn lái. thanh 1

    Anh ấy bước vào với vẻ mặt ủ rũ.

  • 不用愁,会有办法的。Bùyòng chóu, huì yǒu bànfǎ de. thanh 4

    Đừng lo, sẽ có cách thôi.

  • 他满腹忧愁。Tā mǎn fù yōu chóu. thanh 1

    Anh ấy đầy nỗi ưu sầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 愁 chứa 秋 bên trong, dễ quên mất bộ 心 phía dưới

  • cùng bộ 心, đều chỉ trạng thái tâm lý nhưng 思 là 'suy nghĩ', 愁 là 'buồn lo'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.