Nghĩa tiếng Việt
buồn bã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愁 = 秋 (Thu, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 cho nghĩa cảm xúc, 秋 cho âm (chóu ~ qiū).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chóu/nhớ nhung, lo lắng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sầu": trái tim 心 (tâm) cảm nhận mùa thu 秋 (thu) — nỗi sầu như lá mùa thu rơi trong lòng.
Gương Hán-Việt
sầu trong 'u sầu' (buồn bã), 'ưu sầu'
Mở khoá kiến thức
Biết 愁 (sầu) mở khoá: 发愁 (lo lắng), 忧愁 (u sầu), 愁眉苦脸 (mặt buồn rầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 愁 là chữ hình thanh (psc): 秋 (thu, biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa: trái tim). Hình ảnh mùa thu gợi nỗi buồn, tâm hồn chứa đựng nỗi sầu muộn như đất trời vào thu tàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她发愁孩子的成绩。
Cô ấy lo lắng về thành tích của con.
- 他愁眉苦脸地走进来。
Anh ấy bước vào với vẻ mặt ủ rũ.
- 不用愁,会有办法的。
Đừng lo, sẽ có cách thôi.
- 他满腹忧愁。
Anh ấy đầy nỗi ưu sầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.