Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
hèn恨

Nghĩa tiếng Việt

giận, ghét

Âm Hán Việt

hận

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 恨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
心
Số nét
9 nét

恨 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim, cảm xúc) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh. Cảm xúc (忄) bị chặn lại, không giải toả được — sự hận thù, oán giận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị căm ghét hoặc làm danh từ chỉ nỗi oán hận.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: ghét

  • /hèn/ghét

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hận": trái tim (忄) bị chặn cứng (艮) — hận thù không tan; nhớ "oán hận", "hận thù", "hối hận".

Gương Hán-Việt

hận trong "hận thù" (仇恨), "oán hận" (怨恨), "hối hận" (悔恨)

Mở khoá kiến thức

Biết 恨 (hận) mở khoá: 仇恨 (căm thù), 怨恨 (oán hận), 悔恨 (hối hận), 恨不得 (mong muốn thiết tha).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恨 seal 1
Tiểu triện

恨 là chữ hình thanh (psc): bộ 心 (忄, tâm) biểu nghĩa — cảm xúc trong tim, phần 艮 (cấn) biểu âm cho hèn. Nghĩa: oán hận, giận dữ, căm ghét. Cảm xúc bị chặn không thoát ra — hình tượng của sự oán giận tích tụ. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对那件事充满了怨恨。Tā duì nà jiàn shì chōngmǎn le yuànhèn. thanh 1

    Anh ấy chất chứa oán hận về chuyện đó.

  • 她非常后悔恨自己的决定。Tā fēicháng hòuhuǐ hèn zìjǐ de juédìng. thanh 1

    Cô ấy rất hối hận về quyết định của mình.

  • 仇恨会伤害自己。Chóuhèn huì shānghài zìjǐ. thanh 2

    Thù hận sẽ làm tổn thương chính mình.

  • 他tā thanh 1恨hèn thanh 4自zì thanh 4己jǐ thanh 3当dāng thanh 1初chū thanh 1没méi thanh 2有yǒu thanh 3听tīng thanh 1从cóng thanh 2父fù thanh 4母mǔ thanh 3的de thanh 5劝quàn thanh 4告gào. thanh 4。

    Anh ấy hận bản thân ngày trước đã không nghe theo lời khuyên của cha mẹ.

  • 我wǒ thanh 3不bù thanh 4恨hèn thanh 4他tā, thanh 1,只zhǐ thanh 3是shì thanh 4无wú thanh 2法fǎ thanh 3原yuán thanh 2谅liàng thanh 4他tā thanh 1的de thanh 5背bèi thanh 4叛pàn. thanh 4。

    Tôi không ghét anh ta, chỉ là không thể tha thứ cho sự phản bội của anh ta.

  • 很hěn thanh 3多duō thanh 1人rén thanh 2都dōu thanh 1恨hèn thanh 4那nà thanh 4个gè thanh 4唯wéi thanh 2利lì thanh 4是shì thanh 4图tú thanh 2的de thanh 5无wú thanh 2良liáng thanh 2商shāng thanh 1人rén. thanh 2。

    Rất nhiều người ghét kẻ thương nhân vô lương tâm chỉ biết tư lợi kia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 很

    cùng âm hěn (gần hèn), nhưng 很 (ngận) nghĩa là rất

  • 狠

    cùng âm hěn, gần âm — nhưng 狠 (ngận) nghĩa là tàn nhẫn, hung ác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.