Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm xúc tiêu cực mạnh — oán giận, hờn ghét (thường do bị đối xử bất công, bị phản bội).
Câu ví dụ
- 他心中充满了怨恨
Trong lòng anh ấy tràn đầy oán hận
- 不要怀有怨恨
Đừng ôm hờn trong lòng
- 化解怨恨
giải tỏa oán hận
- 他对我的怨恨很深
Oán hận của anh ấy đối với tôi rất sâu sắc
- 埋下怨恨的种子
gieo mầm oán hận
Kết hợp thường gặp
- 心中怨恨
oán hận trong lòng
- 怀有怨恨
ôm hờn
- 埋下怨恨
gieo mầm oán hận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.