Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị oán ghét, hoặc làm danh từ chỉ lòng oán hận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
oán hận
Từng chữ
- 怨oánoán trách, giận
- 恨hậngiận, ghét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm xúc tiêu cực mạnh — oán giận, hờn ghét (thường do bị đối xử bất công, bị phản bội).
Câu ví dụ
- 他心中充满了怨恨
Trong lòng anh ấy tràn đầy oán hận
- 不要怀有怨恨
Đừng ôm hờn trong lòng
- 化解怨恨
giải tỏa oán hận
- 他对我的怨恨很深
Oán hận của anh ấy đối với tôi rất sâu sắc
- 埋下怨恨的种子
gieo mầm oán hận
Kết hợp thường gặp
- 心中怨恨
oán hận trong lòng
- 怀有怨恨
ôm hờn
- 埋下怨恨
gieo mầm oán hận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.