Từ vựng tiếng Trung
yuàn*hèn

Nghĩa tiếng Việt

oán hận, thù hận

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cảm xúc tiêu cực mạnh — oán giận, hờn ghét (thường do bị đối xử bất công, bị phản bội).

Câu ví dụ

  • 他心中充满了怨恨Tā xīnzhōng chōngmǎnle yuànhèn thanh 1

    Trong lòng anh ấy tràn đầy oán hận

  • 不要怀有怨恨Bùyào huáiyǒu yuànhèn thanh 4

    Đừng ôm hờn trong lòng

  • 化解怨恨Huàjiě yuànhèn thanh 4

    giải tỏa oán hận

  • 他对我的怨恨很深Tā duì wǒ de yuànhèn hěn shēn thanh 1

    Oán hận của anh ấy đối với tôi rất sâu sắc

  • 埋下怨恨的种子Máixià yuànhèn de zhǒngzi thanh 2

    gieo mầm oán hận

Kết hợp thường gặp

  • 心中怨恨xīnzhōng yuànhèn thanh 1

    oán hận trong lòng

  • 怀有怨恨huáiyǒu yuànhèn thanh 2

    ôm hờn

  • 埋下怨恨máixià yuànhèn thanh 2

    gieo mầm oán hận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.