Từ vựng tiếng Trung
bào*yuàn抱
怨
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抱
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
怨
Bộ: 心 (tim)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抱: Gồm phần bên trái là bộ '扌' (tay) và bên phải là '包' (gói), tạo cảm giác hành động dùng tay để ôm, giữ.
- 怨: Bên trên là '⺗' (biến thể của '心' - tim), bên dưới là '夗' (dạng biến thể của chữ khác biểu thị sự mong muốn), nghĩa là cảm giác trong tim có sự bất mãn.
→ 抱怨: Dùng tay và tâm trí để bày tỏ sự bất mãn hoặc không hài lòng.
Từ ghép thông dụng
抱怨
phàn nàn
抱负
hoài bão
埋怨
trách móc